Trước khi đọc bài này, bạn cần nắm vững các khái niệm sau:
- Bài 5: Dòng điện xoay chiều AC (Hiểu về dạng sóng xoay chiều).
- Bài 4: Tụ điện (C) (Hiểu cơ chế tích điện và xả điện của tụ điện).
Hầu hết các thiết bị điện tử trong nhà bạn—từ điện thoại di động, máy tính, đến chiếc tivi—đều sử dụng Dòng điện một chiều (DC) để hoạt động. Tuy nhiên, nguồn năng lượng cung cấp từ ổ cắm tường nhà bạn lại là Dòng điện xoay chiều (AC). Làm thế nào để chuyển đổi dòng điện xoay chiều có hướng thay đổi liên tục thành dòng điện một chiều phẳng lặng và ổn định? Đó là nhiệm vụ của Bộ nguồn tuyến tính (Linear Power Supply).
Trong bài học này, chúng ta sẽ bắt đầu từ linh kiện bán dẫn cơ bản nhất: Đi-ốt (Diode), và xây dựng một bộ nguồn DC hoàn chỉnh.
1. Tiếp giáp P-N và Đi-ốt Bán dẫn
Đi-ốt là linh kiện bán dẫn được tạo thành bằng cách ghép một miếng bán dẫn loại P (dư thừa lỗ trống mang điện tích dương) với một miếng bán dẫn loại N (dư thừa electron mang điện tích âm). Ranh giới giữa chúng gọi là Tiếp giáp P-N (P-N Junction).
Tại tiếp giáp này, electron từ loại N khuyếch tán sang loại P để lấp đầy lỗ trống, tạo ra một vùng trung hoà không chứa hạt mang điện tự do gọi là Vùng nghèo (Depletion Region). Vùng này thiết lập một điện thế rào cản ngăn cản dòng điện tự do chạy qua.
- Phân cực thuận (Forward Bias): Khi ta nối cực dương nguồn điện vào bán dẫn loại P (Anode) và cực âm vào bán dẫn loại N (Cathode), điện trường ngoài sẽ thắng điện thế rào cản, vùng nghèo thu hẹp lại và dòng điện dễ dàng chạy qua. Đi-ốt dẫn điện.
- Phân cực ngược (Reverse Bias): Khi ta đảo ngược cực nguồn điện, vùng nghèo mở rộng ra, ngăn chặn tuyệt đối dòng điện (chỉ có dòng rò cực nhỏ cỡ $\mu\text{A}$ hoặc $\text{nA}$). Đi-ốt không dẫn điện.
Để đi-ốt Silicon bắt đầu dẫn điện phân cực thuận, điện áp ngoài phải thắng được điện thế rào cản tự nhiên của tiếp giáp P-N, tương đương khoảng $0.7\text{V}$ ($0.3\text{V}$ với đi-ốt Germanium hoặc Schottky). Khi đi-ốt đã dẫn, nó sẽ ghim điện áp sụt trên hai đầu của nó cố định quanh mức này.
Đề bài: Một mạch điện gồm nguồn DC $5\text{V}$, một điện trở $R = 220\ \Omega$ và một đi-ốt Silicon mắc nối tiếp phân cực thuận. Tính dòng điện $I$ chạy qua mạch.
1. Xác định sụt áp trên đi-ốt: Do đi-ốt phân cực thuận và là Silicon nên sụt áp $V_D = 0.7\text{V}$.
2. Áp dụng định luật Kirchhoff về điện áp vòng: $V_{source} - V_D - I \cdot R = 0$.
3. Tính dòng điện $I$: $I = \frac{V_{source} - V_D}{R} = \frac{5 - 0.7}{220} = \frac{4.3}{220} \approx 0.0195\text{ A} = 19.5\text{ mA}$.
Kết luận: Dòng điện chạy qua mạch là $19.5\text{ mA}$.
Đề bài: Đảo ngược chiều đi-ốt trong ví dụ 1. Tính dòng điện và điện áp trên hai đầu đi-ốt.
1. Khi đảo ngược đi-ốt, nó rơi vào trạng thái phân cực ngược, tương đương mạch hở ($R_{diode} \to \infty$).
2. Dòng điện qua mạch: $I \approx 0\text{ A}$.
3. Do không có dòng điện, sụt áp trên điện trở $V_R = I \cdot R = 0\text{V}$.
4. Toàn bộ điện áp nguồn sẽ rơi lên hai đầu đi-ốt: $V_{diode} = V_{source} - V_R = 5\text{V}$.
Kết luận: Dòng điện bằng $0\text{A}$ và điện áp hai đầu đi-ốt là $5\text{V}$.
2. Mạch chỉnh lưu nửa chu kỳ vs toàn chu kỳ (Cầu đi-ốt)
Nhờ đặc tính chỉ cho dòng điện chạy qua theo một chiều, ta có thể dùng đi-ốt để biến đổi dòng điện xoay chiều AC thành dòng điện một chiều DC (gọi là quá trình Chỉnh lưu - Rectification).
2.1 Chỉnh lưu nửa chu kỳ (Half-Wave Rectifier)
Mạch chỉ sử dụng 1 đi-ốt nối tiếp với tải. Ở chu kỳ dương của AC, đi-ốt phân cực thuận và dẫn dòng điện. Ở chu kỳ âm, đi-ốt phân cực ngược và chặn dòng. Ngõ ra là dòng điện DC dạng xung chỉ chứa nửa chu kỳ dương.
- Điện áp đỉnh ngõ ra: $V_{out, peak} = V_{in, peak} - 0.7\text{V}$.
- Tần số xung ngõ ra bằng tần số lưới điện AC đầu vào ($50\text{Hz}$).
- Nhược điểm: Rất lãng phí năng lượng (bỏ phí 50% thời gian) và gợn sóng cực lớn.
2.2 Chỉnh lưu cầu toàn chu kỳ (Full-Wave Bridge Rectifier)
Mạch sử dụng 4 đi-ốt mắc cầu để lật ngược chu kỳ âm của AC thành chu kỳ dương. Ở bất kỳ chu kỳ nào, dòng điện cũng chạy qua 2 đi-ốt nối tiếp để tới tải theo một chiều duy nhất.
- Điện áp đỉnh ngõ ra: $V_{out, peak} = V_{in, peak} - 1.4\text{V}$ (do dòng điện luôn đi qua 2 đi-ốt cùng lúc, mỗi đi-ốt sụt $0.7\text{V}$).
- Tần số xung ngõ ra gấp đôi tần số đầu vào ($100\text{Hz}$).
- Ưu điểm: Tận dụng toàn bộ năng lượng của AC, dạng sóng mịn hơn dễ lọc hơn.
Đề bài: Cấp điện áp AC $12\text{V RMS}$ vào một mạch chỉnh lưu cầu sử dụng đi-ốt Silicon. Tính điện áp đỉnh ngõ ra sau chỉnh lưu.
1. Điện áp đỉnh AC đầu vào: $V_{in, peak} = V_{RMS} \cdot \sqrt{2} = 12 \cdot 1.414 \approx 16.97\text{V}$.
2. Trong mạch chỉnh lưu cầu, dòng điện đi qua 2 đi-ốt nối tiếp. Tổng sụt áp thuận: $2 \times 0.7\text{V} = 1.4\text{V}$.
3. Điện áp đỉnh ngõ ra: $V_{out, peak} = V_{in, peak} - 1.4\text{V} = 16.97 - 1.4 = 15.57\text{V}$.
Kết luận: Điện áp đỉnh đạt được sau chỉnh lưu cầu là $15.57\text{V}$.
3. Bộ lọc tụ điện (Capacitor Filter) và Độ gợn sóng (Ripple)
Dòng điện sau chỉnh lưu vẫn là dòng điện xung nhấp nháy liên tục từ $0\text{V}$ lên cực đại, chưa thể dùng cho IC điện tử. Để biến nó thành DC phẳng lặng, ta nối song song một Tụ điện lọc nguồn (Filter Capacitor - $C$) với tải.
Cơ chế hoạt động: Khi điện áp chỉnh lưu tăng dần lên đỉnh, nó nạp điện cho tụ. Khi điện áp chỉnh lưu sụt về không, tụ điện sẽ xả điện tích tích luỹ của mình để cấp cho tải. Nếu dung lượng tụ điện đủ lớn, điện áp trên tải sẽ được giữ ở mức cao và chỉ sụt giảm nhẹ trước khi chu kỳ tiếp theo đến nạp bù lại. Sự dao động nhỏ này gọi là Điện áp gợn sóng (Ripple Voltage - $V_{ripple}$ hoặc $V_r$).
Công thức tính xấp xỉ điện áp gợn sóng đỉnh-đỉnh ($V_{ripple, p-p}$):
$$V_{ripple} \approx \frac{I_{load}}{f \cdot C}$$
Trong đó: $I_{load}$ là dòng điện tải, $f$ là tần số sau chỉnh lưu ($50\text{Hz}$ với nửa chu kỳ, $100\text{Hz}$ với cầu toàn chu kỳ), và $C$ là điện dung của tụ điện lọc.
Để giảm thiểu gợn sóng điện áp $V_{ripple}$, ta cần:
- Sử dụng tụ điện dung tích lớn $C$.
- Chỉnh lưu toàn chu kỳ để tần số $f$ tăng gấp đôi, làm giảm thời gian xả của tụ đi một nửa.
Đề bài: Một mạch chỉnh lưu cầu toàn chu kỳ cấp cho tải tiêu thụ dòng $I_{load} = 200\text{mA}$ ở tần số $f = 100\text{Hz}$. Tính dung lượng tụ lọc $C$ tối thiểu để đảm bảo điện áp gợn sóng $V_{ripple}$ không vượt quá $0.5\text{V}$.
1. Áp dụng công thức gợn sóng: $V_{ripple} = \frac{I_{load}}{f \cdot C}$.
2. Rút ra $C$: $C = \frac{I_{load}}{f \cdot V_{ripple}}$.
3. Thay số (chú ý đổi đơn vị): $C = \frac{0.2\text{ A}}{100\text{ Hz} \times 0.5\text{ V}} = \frac{0.2}{50} = 0.004\text{ F} = 4000\ \mu\text{F}$.
Kết luận: Cần sử dụng tụ lọc có điện dung ít nhất là $4000\ \mu\text{F}$ (trong thực tế người ta sẽ chọn tụ chuẩn lớn hơn gần nhất là $4700\ \mu\text{F}$).
4. Ổn áp tuyến tính (Linear Regulator 7805)
Ngay cả khi có tụ lọc lớn, điện áp DC vẫn bị mấp mô nhẹ và có xu hướng tăng/giảm theo sự dao động của điện áp lưới AC. Để tạo ra một điện áp phẳng tuyệt đối (ví dụ $5.0\text{V}$ cho chip xử lý), ta sử dụng IC ổn áp tuyến tính 7805.
Nguyên lý: IC 7805 hoạt động giống như một biến trở tự động điều chỉnh. Nó liên tục đo điện áp đầu ra và điều chỉnh điện trở nội của nó để triệt tiêu toàn bộ gợn sóng, giữ đầu ra luôn cố định ở $5.0\text{V}$. Để hoạt động ổn định, 7805 cần một Điện áp sụt tối thiểu (Dropout Voltage) khoảng $2\text{V}$ trên nó. Nghĩa là điện áp cấp vào chân đầu vào của 7805 ($V_{in}$) phải luôn lớn hơn hoặc bằng $7\text{V}$. Nếu $V_{in}$ sụt dưới $7\text{V}$, IC 7805 sẽ bị mất ổn áp (dropout) và điện áp ra sẽ sụt theo.
Hao phí toả nhiệt: Phần điện áp chênh lệch $(V_{in} - V_{out})$ sẽ bị chuyển hoá hoàn toàn thành nhiệt lượng trên IC ổn áp:
$$P_{loss} = (V_{in} - V_{out}) \cdot I_{load}$$
Nếu công suất hao phí này lớn (trên $1\text{W}$), bạn bắt buộc phải lắp tản nhiệt (heatsink) cho IC để tránh nó bị ngắt bảo vệ quá nhiệt.
Đề bài: Điện áp sau tụ lọc có giá trị trung bình là $12\text{V}$. Bạn sử dụng IC 7805 để hạ áp xuống $5\text{V}$ cấp cho mạch điều khiển tiêu thụ dòng $300\text{mA}$. Tính công suất hao phí toả nhiệt trên IC.
1. Chênh lệch điện áp trên ổn áp: $\Delta V = V_{in} - V_{out} = 12 - 5 = 7\text{V}$.
2. Áp dụng công thức hao phí nhiệt: $P_{loss} = \Delta V \cdot I_{load} = 7 \cdot 0.3\text{ A} = 2.1\text{ W}$.
Kết luận: IC 7805 sẽ toả nhiệt với công suất $2.1\text{W}$. Đây là mức nhiệt lượng khá lớn, nếu không có cánh tản nhiệt nhôm, IC sẽ nhanh chóng bị nóng quá $125^\circ\text{C}$ và tự ngắt dòng điện để bảo vệ.
5. Linear DC Power Supply Simulator: Bộ mô phỏng nguồn tuyến tính
Bộ mô phỏng dưới đây thể hiện 4 bước thiết kế mạch nguồn DC từ nguồn AC xoay chiều. Hãy kéo chọn các chế độ (từ chỉnh lưu thô sơ đến mạch ổn áp 7805 hoàn chỉnh) và quan sát dạng sóng điện áp biến đổi trên máy hiện sóng thời gian thực.
Điều khiển (Controls)
6. Trắc nghiệm kiểm tra
Câu 1: Tại sao tần số gợn sóng của điện áp sau mạch chỉnh lưu cầu là $100\text{Hz}$ đối với điện lưới $50\text{Hz}$, trong khi mạch chỉnh lưu nửa chu kỳ vẫn giữ nguyên $50\text{Hz}$?
Câu 2: Bạn thiết kế mạch nguồn dùng IC ổn áp 7805 cấp cho tải $5\text{V}$ tiêu thụ dòng $0.5\text{A}$. Điện áp vào cấp cho chân đầu vào của 7805 là $15\text{V}$ (sau tụ lọc). Phát biểu nào sau đây là đúng về hiệu suất và toả nhiệt của IC?