This article is currently only available in Vietnamese.

📚 Điều kiện tiên quyết

Trước khi đọc bài này, bạn cần nắm vững các khái niệm sau:

Trong các bài học trước, các tín hiệu điện đều truyền dẫn thông qua dây kim loại dẫn điện. Tuy nhiên, để truyền tín hiệu đi xa hàng nghìn cây số hoặc kết nối các thiết bị cầm tay di động, ta cần gửi thông tin qua "dây dẫn vô hình" của tự nhiên: Sóng điện từ trong không gian.

Bài học này sẽ lý giải cơ chế chuyển đổi dòng điện thành sóng vô tuyến qua Ăng-ten, hiện tượng cộng hưởng tần số LC Tuning và nguyên lý tách sóng lấy lại âm thanh gốc từ đài phát AM.

1. Sóng điện từ và Bức xạ ăng-ten

1.1 Cơ chế vật lý của sự bức xạ

Theo phương trình Maxwell-Ampère, một dòng điện xoay chiều biến thiên theo thời gian chạy dọc theo dây dẫn sẽ sinh ra một từ trường biến thiên. Theo định luật cảm ứng Faraday, từ trường biến thiên này lại cảm ứng sinh ra một điện trường biến thiên ở vùng không gian lân cận. Quá trình tự cảm ứng lan truyền liên tục này giải phóng năng lượng khỏi dây dẫn và tạo thành sóng điện từ truyền đi trong không gian tự do với vận tốc ánh sáng:

$$c = \frac{1}{\sqrt{\mu_0 \epsilon_0}} \approx 3 \times 10^8\text{ m/s}$$

Trong đó: $\mu_0$ là độ từ thẩm và $\epsilon_0$ là độ điện thẩm của chân không.

1.2 Ăng-ten Dipole và Monopole

  • Ăng-ten lưỡng cực (Dipole Antenna): Gồm hai thanh dẫn kim loại thẳng hàng đối xứng, cấp nguồn xoay chiều ở điểm giữa. Để ăng-ten hoạt động ở trạng thái cộng hưởng (trở kháng thuần trở, triệt tiêu phần ảo), chiều dài vật lý tổng cộng của nó phải xấp xỉ bằng một nửa bước sóng điện từ ($\lambda/2$). Lúc này phân bố dòng điện dọc theo ăng-ten đạt cực đại ở giữa và bằng 0 ở hai đầu mút, tạo ra hiệu suất bức xạ cao nhất.
  • Ăng-ten đơn cực (Monopole Antenna): Gồm một thanh dẫn đặt vuông góc với một mặt phẳng đất dẫn điện (Ground Plane). Theo thuyết ảnh gương (Image Theory), mặt đất đóng vai trò như một chiếc gương phản chiếu điện từ trường, tạo ra một nửa lưỡng cực ảo bên dưới mặt đất. Vì vậy, ăng-ten monopole chỉ cần chiều dài bằng một phần tư bước sóng ($\lambda/4$) là đã hoạt động cộng hưởng như một ăng-ten dipole $\lambda/2$.
Ví dụ 1: Tính chiều dài ăng-ten dipole thu sóng FM

Đề bài: Hãy tính chiều dài tối ưu $L$ của một ăng-ten dipole ($\lambda/2$) dùng để thu sóng đài phát thanh FM VOV1 chạy trên tần số trung tâm $f = 100\text{ MHz}$.

L = λ/2 = 1.5m Máy thu
Lời giải

1. Đổi đơn vị tần số sang chuẩn Hz: $f = 100\text{ MHz} = 100 \times 10^6\text{ Hz} = 10^8\text{ Hz}$.

2. Tính bước sóng vô tuyến trong không khí:

$$\lambda = \frac{c}{f} = \frac{3 \times 10^8}{10^8} = 3\text{ mét}$$

3. Chiều dài tối ưu của ăng-ten dipole ($\lambda/2$):

$$L = \frac{\lambda}{2} = \frac{3}{2} = 1.5\text{ mét}$$

Kết luận: Chiều dài tổng cộng của ăng-ten cần dùng là $1.5\text{m}$ (mỗi thanh dẫn kim loại dài $75\text{cm}$).

2. Các thông số kỹ thuật cốt lõi của Ăng-ten

2.1 Trở kháng ngõ vào (Input Impedance)

Trở kháng ngõ vào $Z_{in}$ tại điểm cấp nguồn của ăng-ten gồm phần thực (điện trở) và phần ảo (điện kháng):

$$Z_{in} = R_{in} + jX_{in}$$

Trong đó, điện trở ngõ vào $R_{in}$ được phân tách thành:

$$R_{in} = R_{rad} + R_{loss}$$

  • Điện trở bức xạ ($R_{rad}$): Không phải điện trở vật lý tiêu hao nhiệt. Đây là đại lượng quy đổi đặc trưng cho công suất bức xạ năng lượng điện từ ra không gian ngoài. Đối với ăng-ten dipole $\lambda/2$ lý tưởng đặt trong không gian tự do, $R_{rad} \approx 73.13\ \Omega$. Đối với ăng-ten monopole $\lambda/4$, do chỉ bức xạ ở nửa không gian phía trên nên $R_{rad} \approx 36.5\ \Omega$.
  • Điện trở tổn hao ($R_{loss}$): Điện trở thuần Ohm của vật liệu kim loại cấu tạo nên ăng-ten và tổn hao trong điện môi xung quanh. Điện trở này chuyển hóa năng lượng RF thành nhiệt hao phí Joule.

2.2 Hệ số phản xạ ($S_{11}$) và Hệ số sóng đứng (VSWR)

Để toàn bộ công suất từ nguồn phát (máy phát vô tuyến) truyền tối đa ra ăng-ten và phát xạ ra ngoài, trở kháng đặc tính của đường truyền dẫn (cáp đồng trục thường là $Z_0 = 50\ \Omega$) phải khớp hoàn toàn với trở kháng ngõ vào của ăng-ten $Z_{in}$.

Nếu xảy ra lệch trở kháng, một phần năng lượng điện từ sẽ bị phản xạ ngược lại nguồn phát, sinh ra sóng đứng trên cáp truyền dẫn. Mức độ lệch trở kháng được đánh giá qua Hệ số phản xạ nguồn ($\Gamma$):

$$\Gamma = \frac{Z_{in} - Z_0}{Z_{in} + Z_0}$$

Hệ số phản xạ được đo bằng dB thông qua tham số truyền sóng $S_{11}$ (Return Loss):

$$\text{Return Loss (dB)} = -20 \log_{10} (|\Gamma|)$$

Đồng thời, mức độ sóng phản xạ cũng được đánh giá qua Hệ số sóng đứng điện áp (VSWR - Voltage Standing Wave Ratio):

$$\text{VSWR} = \frac{1 + |\Gamma|}{1 - |\Gamma|}$$

  • VSWR lý tưởng: Bằng $1.0$ (tức $|\Gamma| = 0$, phối hợp trở kháng hoàn hảo, không có sóng phản xạ).
  • VSWR thực tế chấp nhận được: Thường nhỏ hơn $2.0$ (tương ứng với công suất phản xạ $< 11.1\%$, hay Return Loss $> 9.54\text{ dB}$). Nếu VSWR quá lớn ($> 3.0$), năng lượng phản xạ cực mạnh có thể gây nóng và cháy hỏng tầng khuếch đại công suất PA cuối của máy phát.
Ví dụ 2: Tính toán VSWR và Return Loss của hệ thống Ăng-ten

Đề bài: Một ăng-ten có trở kháng ngõ vào đo được tại tần số hoạt động là $Z_{in} = 75\ \Omega$. Ăng-ten này được nối trực tiếp với máy phát thông qua cáp đồng trục có trở kháng đặc tính $Z_0 = 50\ \Omega$. Hãy tính hệ số phản xạ $\Gamma$, tổn hao phản xạ Return Loss (dB), và hệ số sóng đứng VSWR của hệ thống.

RF Source Cáp 50Ω Phản xạ Zin 75Ω
Lời giải

1. Tính hệ số phản xạ $\Gamma$:

$$\Gamma = \frac{Z_{in} - Z_0}{Z_{in} + Z_0} = \frac{75 - 50}{75 + 50} = \frac{25}{125} = 0.2$$

2. Tính tổn hao phản xạ Return Loss (dB):

$$\text{Return Loss} = -20 \log_{10} (|\Gamma|) = -20 \log_{10} (0.2) \approx 13.98\text{ dB}$$

3. Tính hệ số sóng đứng VSWR:

$$\text{VSWR} = \frac{1 + |\Gamma|}{1 - |\Gamma|} = \frac{1 + 0.2}{1 - 0.2} = 1.5$$

Kết luận: Hệ thống đạt VSWR $= 1.5$ và Return Loss $\approx 14\text{ dB}$, hoạt động ở dải phối hợp tốt.

2.3 Độ lợi Ăng-ten (Gain) và Giản đồ bức xạ (Radiation Pattern)

  • Độ hướng tính (Directivity - $D$): Khả năng tập trung năng lượng bức xạ của ăng-ten vào một hướng cụ thể so với ăng-ten vô hướng (Isotropic Antenna).
  • Hiệu suất bức xạ ($\eta_{rad}$): Tỷ số giữa công suất bức xạ ra ngoài và công suất RF ngõ vào cấp cho ăng-ten: $\eta_{rad} = \frac{R_{rad}}{R_{rad} + R_{loss}}$.
  • Độ lợi Ăng-ten (Antenna Gain - $G$): Tính đến cả hiệu suất chuyển đổi năng lượng: $G = \eta_{rad} \cdot D$. Đơn vị đo là $\text{dBi}$ hoặc $\text{dBd}$ ($0\text{ dBd} = 2.15\text{ dBi}$).
  • Giản đồ bức xạ (Radiation Pattern): Biểu đồ không gian biểu diễn cường độ sóng điện từ phát ra từ ăng-ten ở các góc độ khác nhau.

3. Nhiễu vô tuyến, Hệ số nhiễu (Noise Figure) và Tỷ số SNR

3.1 Nhiễu nhiệt Ăng-ten (Antenna Noise Temperature)

Một ăng-ten thu không chỉ thu tín hiệu có ích mà còn thu nhận các bức xạ nhiễu ngẫu nhiên từ môi trường xung quanh. Bức xạ nhiễu này được lượng hóa bằng khái niệm Nhiệt độ nhiễu Ăng-ten ($T_A$, đo bằng Kelvin). Công suất nhiễu nhiệt sinh ra tại ngõ ra ăng-ten được tính theo công thức Nyquist:

$$P_N = k \cdot T_A \cdot B$$

Trong đó: $k \approx 1.38 \times 10^{-23}\text{ J/K}$ là hằng số Boltzmann, $B$ là băng thông máy thu (Hz).

$T_A$ bị ảnh hưởng bởi hướng mà ăng-ten hướng tới: hướng lên bầu trời (Sky Noise, rất lạnh, cỡ $10\text{K} - 50\text{K}$) hoặc hướng xuống mặt đất (Ground Noise, nóng hơn, cỡ $290\text{K}$).

Để đánh giá chất lượng máy thu, người ta sử dụng tham số Tỷ số Tín hiệu trên Nhiễu (SNR - Signal-to-Noise Ratio):

$$\text{SNR} = \frac{P_{signal}}{P_{noise}}$$

Bất kỳ mạch khuếch đại điện tử nào tiếp theo trong máy thu cũng đóng góp thêm nhiễu nội hao, đặc trưng bởi Hệ số nhiễu (Noise Figure - NF).

3.2 Công thức truyền lan Friis

Trong không gian tự do không vật cản, công suất tín hiệu thu được $P_r$ cách máy phát một khoảng $d$ được tính bằng công thức truyền lan Friis:

$$P_r = P_t \cdot G_t \cdot G_r \cdot \left(\frac{\lambda}{4\pi d}\right)^2$$

Trong đó: $P_t$ là công suất phát, $G_t$ và $G_r$ lần lượt là độ lợi của ăng-ten phát và ăng-ten thu.

Ví dụ 3: Tính toán công suất nhận và SNR ngõ ra máy thu

Đề bài: Một hệ thống truyền thông vô tuyến hoạt động ở tần số $f = 2.4\text{ GHz}$ (bước sóng $\lambda = 0.125\text{m}$). Công suất phát là $P_t = 1\text{ W}$, độ lợi ăng-ten phát và thu đều là $G_t = G_r = 10\text{ dBi}$ (tương ứng tỉ số tuyến tính bằng $10$). Khoảng cách truyền dẫn là $d = 1\text{ km} = 1000\text{m}$. Máy thu có băng thông hoạt động $B = 1\text{ MHz}$ và nhiệt độ nhiễu hệ thống là $T_{sys} = 290\text{ K}$. Tính công suất thu được $P_r$ và tỉ số SNR ngõ ra.

Tx (1W) d = 1 km Rx (LNA)
Lời giải

1. Áp dụng công thức Friis tính công suất thu $P_r$:

$$P_r = P_t \cdot G_t \cdot G_r \cdot \left(\frac{\lambda}{4\pi d}\right)^2 = 1 \cdot 10 \cdot 10 \cdot \left(\frac{0.125}{4\pi \cdot 1000}\right)^2 \approx 9.89 \times 10^{-9}\text{ W} = -50\text{ dBm}$$

2. Tính công suất nhiễu nhiệt hệ thống $P_N$:

$$P_N = k \cdot T_{sys} \cdot B = (1.38 \times 10^{-23}) \cdot 290 \cdot 10^6 \approx 4 \times 10^{-15}\text{ W} = -114\text{ dBm}$$

3. Tính tỉ số SNR ngõ vào máy thu:

$$\text{SNR} = \frac{P_r}{P_N} = \frac{9.89 \times 10^{-9}}{4 \times 10^{-15}} \approx 2.47 \times 10^6 \approx 64\text{ dB}$$

Kết luận: Công suất thu đạt $9.89\text{ nW}$ (tương ứng $-50\text{ dBm}$) và tỉ số SNR ngõ ra là $64\text{ dB}$, đảm bảo tín hiệu cực kỳ rõ nét.

4. Vật liệu chế tạo, Thiết bị & Kỹ thuật tối ưu hóa Ăng-ten thực tế

4.1 Vật liệu dẫn điện và Điện môi cao tần (RF Substrates)

  • Vật liệu kim loại dẫn điện: Để giảm thiểu điện trở tiêu hao $R_{loss}$, ăng-ten bắt buộc phải làm từ vật liệu dẫn điện tốt nhất. Đồng (Copper) là lựa chọn số một cho các ăng-ten tích hợp trên bo mạch hoặc cáp. Nhôm (Aluminum) được dùng phổ biến cho các Yagi-Uda thu sóng ngoài trời nhờ ưu điểm nhẹ và tự tạo lớp oxit bảo vệ chống ăn mòn tốt.
  • Điện môi của bo mạch (PCB Substrates): Với ăng-ten tích hợp trên mạch in (Microstrip Patch Antenna), năng lượng sóng RF đi xuyên qua bo mạch. Vật liệu FR-4 thông dụng có tổn hao điện môi rất lớn ($\tan\delta \approx 0.02$) ở tần số $> 2\text{ GHz}$. Do đó, để tối ưu hiệu suất cho mạch 5G, Wi-Fi 6, người ta sử dụng các vật liệu cao cấp của hãng Rogers (như RO4003C, có $\tan\delta \approx 0.0027$) có tổn hao cực thấp giúp ăng-ten phát sóng xa hơn.

4.2 Thiết bị tối ưu hoá trở kháng

  • Balun (Balanced to Unbalanced): Cáp đồng trục RF thông thường là đường truyền không đối xứng (Unbalanced - vỏ lưới đất). Trong khi đó, ăng-ten dipole lại là cấu trúc đối xứng (Balanced). Bộ biến đổi Balun được dùng tại điểm ghép nối để biến đổi pha và triệt tiêu dòng rò chạy ngược ra vỏ cáp.
  • Mạch phối hợp trở kháng (Impedance Matching Network): Sử dụng tụ điện $C$ và cuộn cảm $L$ ghép nối dạng chữ L, chữ Pi nhằm biến đổi trở kháng thực tế của ăng-ten về đúng trị số chuẩn $50\ \Omega$ của nguồn phát, triệt tiêu phản xạ để VSWR tiến gần về 1.0.

5. Hiện tượng cộng hưởng LC và công thức Thompson

Trong không gian chứa đầy các sóng điện từ của hàng trăm đài phát khác nhau đập vào ăng-ten thu. Để chọn riêng một tần số đài mong muốn và loại bỏ hoàn toàn các sóng khác, ta sử dụng Mạch cộng hưởng LC song song (LC Tank Circuit).

Mạch gồm một cuộn cảm $L$ mắc song song với một tụ điện biến thiên (tụ xoay) $C$. Ở tần số xoay chiều xoáy cao, trở kháng của cuộn cảm (cảm kháng $X_L = \omega L$) và tụ điện (dung kháng $X_C = \frac{1}{\omega C}$) thay đổi ngược chiều nhau:

  • Tại tần số rất thấp: Điện cảm $L$ nối tắt tín hiệu xuống đất ($X_L \to 0$).
  • Tại tần số rất cao: Tụ điện $C$ nối tắt tín hiệu xuống đất ($X_C \to 0$).
  • Tại một tần số đặc biệt $f_0$ khiến trở kháng của cả 2 bằng nhau: $X_L = X_C$, dòng điện xoay chiều chạy tuần hoàn luân phiên nạp-xả qua lại giữa tụ và cuộn cảm. Trở kháng tương đương của mạch song song đạt cực đại (lý thuyết bằng vô cùng), ngăn không cho dòng điện rò đất. Điện áp thu được trên mạch đạt đỉnh cực lớn.

Tần số cộng hưởng đặc biệt này gọi là Tần số Thompson:

$$f_0 = \frac{1}{2\pi\sqrt{LC}}$$

Ví dụ 4: Tính tụ xoay C để dò trúng đài AM

Đề bài: Một mạch chọn sóng đài phát thanh AM sử dụng cuộn cảm cố định có độ tự cảm $L = 100\ \mu\text{H}$. Hỏi phải xoay tụ điện biến thiên đạt giá trị điện dung $C$ là bao nhiêu để cộng hưởng bắt được đài tiếng nói có tần số phát sóng $f_0 = 1\text{ MHz}$?

L=100μH C = ? Vout
Lời giải

1. Đổi đơn vị chuẩn: $f_0 = 1\text{ MHz} = 10^6\text{ Hz}$, $L = 100\ \mu\text{H} = 10^{-4}\text{ H}$.

2. Từ công thức $f_0 = \frac{1}{2\pi\sqrt{LC}}$, bình phương hai vế và rút ra $C$:

$$C = \frac{1}{4\pi^2 \cdot f_0^2 \cdot L}$$

3. Thay các giá trị tĩnh vào:

$$C = \frac{1}{4 \cdot (3.1416)^2 \cdot (10^6)^2 \cdot 10^{-4}} = \frac{1}{39.478 \times 10^8} \approx 2.53 \times 10^{-10}\text{ F} = 253\text{ pF}$$

Kết luận: Cần điều chỉnh tụ xoay đạt giá trị $253\text{ pF}$ để cộng hưởng thành công.

6. Mạch thu sóng vô tuyến AM tách sóng (Demodulation)

Sau khi mạch LC lọc được sóng mang cao tần của đài phát, chúng ta có một tín hiệu xoay chiều biên độ biến thiên theo nhạc hoặc tiếng nói (gọi là Sóng biến điệu biên độ - AM (Amplitude Modulation)). Tần số sóng mang rất cao (cỡ $\text{MHz}$) tai người không nghe được, ta cần trích xuất sóng âm tần thấp hơn (cỡ $\text{Hz}$ đến $\text{kHz}$) nằm trong vỏ biên độ.

Mạch thô sơ nhất thực hiện nhiệm vụ này là Mạch tách sóng đi-ốt (Diode Detector):

  1. Cắt bán kỳ âm: Sóng AM đi qua đi-ốt chỉnh lưu để giữ lại nửa chu kỳ dương, triệt tiêu nửa chu kỳ âm để dòng trung bình không còn bằng $0$.
  2. Lọc sóng mang cao tần: Bộ lọc RC thông thấp lọc bỏ hoàn toàn các dao động sóng mang RF răng cưa tần số cao, chỉ giữ lại đường viền nhấp nhô mượt mà là tín hiệu âm thanh AF thực tế.
Ví dụ 5: Kiểm chứng hằng số thời gian RC bộ tách sóng AM

Đề bài: Để mạch lọc RC tách sóng hoạt động hoàn hảo, hằng số thời gian $\tau = RC$ phải thỏa mãn điều kiện kép: điện dung phải đủ lớn để xả chậm giữ đỉnh qua các chu kỳ sóng mang cao tần $f_c$, nhưng phải đủ nhỏ để bám kịp sự biến thiên của âm thanh $f_a$:

$$\frac{1}{f_c} \ll RC \ll \frac{1}{f_a}$$

Hãy kiểm tra xem giá trị điện trở $R = 10\text{ k}\Omega$ và tụ điện $C = 10\text{ nF}$ có thỏa mãn điều kiện này không khi tần số sóng mang đài phát là $f_c = 1000\text{ kHz}$ và tần số âm thanh lớn nhất là $f_a = 5\text{ kHz}$.

AM In Diode R C Loa/Tai nghe
Lời giải

1. Tính chu kỳ sóng mang: $T_c = \frac{1}{f_c} = \frac{1}{10^6\text{ Hz}} = 1\ \mu\text{s}$.

2. Tính chu kỳ âm tần tối thiểu: $T_a = \frac{1}{f_a} = \frac{1}{5000\text{ Hz}} = 200\ \mu\text{s}$.

3. Tính hằng số thời gian thực tế của mạch:

$$\tau = RC = 10\text{ k}\Omega \times 10\text{ nF} = (10 \times 10^3\ \Omega) \times (10 \times 10^{-9}\text{ F}) = 10^{-4}\text{ s} = 100\ \mu\text{s}$$

4. Kiểm tra điều kiện kép:

$$1\ \mu\text{s} \ll 100\ \mu\text{s} \ll 200\ \mu\text{s}$$

Nhận xét: Giá trị $\tau = 100\ \mu\text{s}$ thỏa mãn tốt điều kiện kép (lớn hơn nhiều sóng mang và nhỏ hơn nhiều sóng âm thanh). Mạch sẽ tách sóng rất sạch.

7. RF & Radio Lab: Bộ thử nghiệm cộng hưởng & máy thu AM

Trực quan hoá 2 quá trình vô tuyến quan trọng nhất. Chọn chế độ LC Tuning để thử dò tìm tần số các đài phát hoặc chọn AM Demodulator để xem chi tiết cách tách sóng thành âm thanh.

Điều khiển (Controls)

Tần số cộng hưởng ($f_0$): 1000 kHz
Trạng thái tín hiệu: Đã cộng hưởng! 🎉

5. Trắc nghiệm kiểm tra

Câu 1: Tại sao trở kháng tương đương của mạch cộng hưởng LC song song lại đạt cực đại (lý thuyết tiến đến vô cùng) tại tần số cộng hưởng Thompson $f_0$?

Đáp án đúng: Dòng điện xoay chiều qua cuộn cảm và tụ điện lệch pha ngược nhau và triệt tiêu nhau. Trong mạch song song, dòng điện qua cuộn cảm trễ pha $90^\circ$ so với áp, còn dòng qua tụ điện sớm pha $90^\circ$ so với áp. Kết quả là hai dòng điện này lệch pha nhau đúng $180^\circ$. Ở tần số cộng hưởng, độ lớn trở kháng bằng nhau làm dòng qua $L$ và $C$ triệt tiêu hoàn toàn lẫn nhau, dẫn đến dòng điện đi từ nguồn vào mạch bằng 0, tức trở kháng tương đương cực đại.

Câu 2: Hiện tượng gì xảy ra với âm thanh ngõ ra của máy thu vô tuyến AM nếu ta chọn tụ lọc tách sóng $C_{filter}$ quá lớn so với chuẩn thiết kế?

Đáp án đúng: Tín hiệu âm tần bị san phẳng dẹt, làm mất hoàn toàn tiếng loa. Nếu tụ $C$ quá lớn, hằng số thời gian $\tau = RC$ vượt xa chu kỳ biến đổi của âm thanh $T_a$. Tụ điện không thể xả kịp theo nhịp biến đổi âm lượng nhạc, dẫn đến điện áp ngõ ra bị giữ nguyên phẳng lì ở mức đỉnh cao, lọc sạch cả sóng mang lẫn tín hiệu âm thanh hữu ích.